Khử trùng kim tiêm, để tiêm chủng
Tính năng sản phẩm (Kim tiêm dưới da)
◆ Kim tiêm được sử dụng cùng với ống tiêm, bộ truyền dịch và bộ truyền dịch để đưa thuốc hoặc lấy/truyền máu
◆ Kim vát ba cạnh và bề mặt được đánh bóng cao giúp thâm nhập vào mô một cách trơn tru và giảm thiểu tổn thương mô.
◆ Phạm vi vát đầu kim (thường, ngắn, trong da) cho phép lựa chọn kim cho từng phương pháp điều trị theo nhu cầu của quy trình.
◆ Đầu kim được mã hóa màu để dễ dàng xác định kích thước kim
◆ Phù hợp với cả ống tiêm Luer Slip và Luer Lock.
Tính năng sản phẩm (Ống tiêm 1ML có kim cố định 23Gx1”)
◆ Ống tiêm piston dùng một lần được sử dụng để tiêm thuốc bằng các kỹ thuật tiêu chuẩn và chuyên dụng.
◆ Thân ống trong suốt đảm bảo việc quản lý thuốc được kiểm soát.
◆ Vạch chia rõ ràng, dễ đọc để định lượng liều lượng an toàn và đáng tin cậy.
◆ Chốt chặn an toàn giúp ngăn ngừa tình trạng mất thuốc.
◆ Pít-tông trượt êm ái đảm bảo tiêm không đau mà không bị giật.
◆ Với kim cố định, Ống tiêm có khoảng chết thấp có thể giảm thiểu và hạn chế lãng phí vắc-xin.
◆ Vô trùng. Vật liệu tương thích sinh học tốt, KHÔNG làm từ mủ cao su tự nhiên giúp giảm nguy cơ gây dị ứng.
Thông tin đóng gói
Vỉ cho mỗi kim
| Số danh mục | Đồng hồ đo | Chiều dài inch | Tường | Màu sắc của trục | Số lượng hộp/thùng carton |
| USHN001 | 14G | 1 đến 2 | Mỏng/ Đều đặn | xanh nhạt | 100/4000 |
| USHN002 | 15G | 1 đến 2 | Mỏng/ Đều đặn | xanh xám | 100/4000 |
| USHN003 | 16G | 1 đến 2 | Mỏng/ Đều đặn | trắng | 100/4000 |
| USHN004 | 18G | 1 đến 2 | Mỏng/ Đều đặn | hồng | 100/4000 |
| USHN005 | 19G | 1 đến 2 | Mỏng/ Đều đặn | kem | 100/4000 |
| USHN006 | 20G | 1 đến 2 | Mỏng/ Đều đặn | màu vàng | 100/4000 |
| USHN007 | 21G | 1 đến 2 | Mỏng/ Đều đặn | xanh đậm | 100/4000 |
| USHN008 | 22G | 1 đến 2 | Mỏng/ Đều đặn | đen | 100/4000 |
| USHN009 | 23G | 1 đến 2 | Mỏng/ Đều đặn | màu xanh đậm | 100/4000 |
| USHN010 | 24G | 1 đến 2 | Mỏng/ Đều đặn | màu tím | 100/4000 |
| USHN011 | 25G | 3/4 đến 2 | Mỏng/ Đều đặn | quả cam | 100/4000 |
| USHN012 | 27G | 3/4 đến 2 | Mỏng/ Đều đặn | xám | 100/4000 |
| USHN013 | 30G | 1/2 đến 2 | Mỏng/ Đều đặn | màu vàng | 100/4000 |


